Inox tấm là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, và trang trí nội thất. Tại Việt Nam, đặc biệt ở Hà Nội và TP.HCM, nhu cầu về inox tấm ngày càng tăng cao. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất cho inox tấm tại hai khu vực này, dựa trên độ dày và chủng loại phổ biến.
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và các yếu tố khác.
Để có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với phòng kinh doanh Inox Đông Phương.
1. Inox Tấm 201
Inox 201 là loại thép không gỉ với hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304, do đó giá thành thường rẻ hơn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 201 cũng kém hơn.
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Giá tại Hà Nội (VNĐ/kg) | Giá tại TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.3 | 1000 x 3000 | 50.456 | 50.456 |
| 0.5 | 1220 x 3000 | 53.720 | 53.720 |
| 0.6 | 1220 x 6000 | 49.980 | 49.980 |
2. Inox Tấm 304
Inox 304 được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao. Giá của inox 304 thường cao hơn so với inox 201.
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Giá tại Hà Nội (VNĐ/kg) | Giá tại TP.HCM (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.3 | 1220 x 3000 | 76.400 | 74.200 |
| 0.5 | 1524 x 3000 | 81.000 | 78.800 |
| 0.6 | 1220 x 6000 | 75.000 | 73.500 |
Lưu Ý Khi Mua Inox Tấm
-
Chất lượng và xuất xứ: Nên chọn mua inox tấm từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
-
Kích thước và độ dày: Xác định rõ nhu cầu sử dụng để chọn kích thước và độ dày phù hợp, tránh lãng phí.
-
Bề mặt hoàn thiện: Inox tấm có thể có các bề mặt như bóng gương (BA), xước mờ (HL), hoặc mờ (No.4). Lựa chọn bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.
-
Giá cả và chiết khấu: Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có giá tốt nhất, đặc biệt khi mua số lượng lớn.
Việc cập nhật thông tin giá cả và lựa chọn đúng loại inox tấm sẽ giúp quý khách tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.

